belgian beef stew

belgian beef stew

A family enjoys a hearty Belgian beef stew for dinner.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Món thịt hầm kiểu Bỉ, được nấu với bia, tỏi thường được dùng kèm với khoai tây luộc. Đây một món ăn truyền thống của Bỉ, nổi bật với hương vị đậm đà từ bia thịt mềm.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Belgian beef stew có thể được biến tấu với các loại bia khác nhau (như bia nâu, bia đỏ) để tạo hương vị riêng.
  • Trong ẩm thực Bỉ, món này thường được gọi là "Carbonade Flamande" (tiếng Pháp) hoặc "Vlaamse stoofkarbonaden" (tiếng Lan), nhưng trong tiếng Anh, được gọi là belgian beef stew.
  • Khi chế biến, người ta thường thêm một lát bánh mì phết tạt lên trên nồi hầm để tạo độ sánh hương vị đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Beef stew (n): món thịt hầm nói chung, không nhất thiết phải bia.
  • Carbonade (n): một thuật ngữ tiếng Pháp chỉ món thịt hầm với bia, thường dùng để chỉ belgian beef stew.
  • Flemish stew (n): tên gọi khác của belgian beef stew, nhấn mạnh nguồn gốc vùng Flanders của Bỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Carbonade Flamande: tên tiếng Pháp của món này.
  • Vlaamse stoofkarbonaden: tên tiếng Lan của món này.
  • Beef braised in beer: mô tả cách nấu (thịt om trong bia).
Các cụm từ liên quan
  • To make belgian beef stew: nấu món thịt hầm kiểu Bỉ.
  • To serve belgian beef stew with: dùng kèm món belgian beef stew với.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "belgian beef stew". Tuy nhiên, trong bối cảnh ẩm thực, món này thường được nhắc đến như một biểu tượng của văn hóa ẩm thực Bỉ, tương tự như "fish and chips" của Anh hay "phở" của Việt Nam.